cắt lượt
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bớt, giảm bớt một phần trong một chuỗi hoặc một lượt: Hành động làm giảm đi một phần, một khúc, hoặc một lượt trong một quá trình liên tục hoặc một chu kỳ nào đó.
- Ngắt quãng, làm gián đoạn một lượt: Hành động làm dừng lại hoặc tạm ngưng một lượt trong một trình tự, thường là không theo đúng thứ tự hoặc quy định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cắt lượt của tôi khi xếp hàng. (Anh ta đã chen ngang, làm gián đoạn lượt của tôi khi đang xếp hàng.)
- Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi phải cắt lượt trình bày của một số nhóm. (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi phải giảm bớt lượt trình bày của một số nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắt lượt" trong giao thông: chỉ hành vi vượt lên, đi vào làn đường hoặc vị trí không đúng thứ tự.
- Tài xế đó bị phạt vì hành vi cắt lượt nguy hiểm. (Tài xế đó bị phạt vì hành vi vượt lên không đúng trình tự một cách nguy hiểm.)
"cắt lượt" trong các cuộc họp hoặc thảo luận: chỉ việc ngắt lời hoặc giành lấy cơ hội phát biểu không theo thứ tự.
- Xin đừng cắt lượt người khác khi họ đang phát biểu. (Xin đừng ngắt lượt người khác khi họ đang phát biểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cắt lần: (Từ đồng nghĩa, cách dùng tương tự như "cắt lượt").
- Cắt ngang: Hành động làm đứt đoạn, chặn ngang một cái gì đó.
- Chen ngang: Hành động xen vào giữa, làm gián đoạn một hàng lối hoặc trình tự.
Từ đồng nghĩa
- Chen lượt: Xen vào một lượt.
- Giành lượt: Lấy lượt của người khác.
- Ngắt quãng: Làm dừng lại giữa chừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng trực tiếp của từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cắt lượt" một cách cố định.)